einstein's special theory of relativity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết tương đối hẹp của Einstein: Một lý thuyết vật lý cơ bản do Albert Einstein công bố năm 1905, dựa trên hai tiên đề: tốc độ ánh sáng trong chân không là hằng số đối với mọi hệ quy chiếu quán tính, và các định luật vật lý là bất biến trong mọi hệ quy chiếu quán tính. Lý thuyết này mô tả mối quan hệ giữa không gian và thời gian, cũng như các hiệu ứng như sự giãn thời gian và co độ dài khi vật thể chuyển động với vận tốc gần bằng tốc độ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Einstein's special theory of relativity revolutionized our understanding of space and time. (Thuyết tương đối hẹp của Einstein đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian.)
- The famous equation E=mc² is a direct consequence of Einstein's special theory of relativity. (Phương trình nổi tiếng E=mc² là một hệ quả trực tiếp của thuyết tương đối hẹp của Einstein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principles of Einstein's special theory of relativity": các nguyên lý của thuyết tương đối hẹp Einstein.
- GPS technology must account for the principles of Einstein's special theory of relativity to maintain accuracy. (Công nghệ GPS phải tính đến các nguyên lý của thuyết tương đối hẹp Einstein để duy trì độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Special relativity (n): Thuyết tương đối hẹp (cách gọi tắt thông thường).
- Special relativity deals with frames of reference moving at constant velocity. (Thuyết tương đối hẹp đề cập đến các hệ quy chiếu chuyển động với vận tốc không đổi.)
General theory of relativity (n): Thuyết tương đối rộng (lý thuyết mở rộng của Einstein bao gồm lực hấp dẫn).
- While the special theory deals with uniform motion, the general theory of relativity includes acceleration and gravity. (Trong khi thuyết tương đối hẹp đề cập đến chuyển động đều, thuyết tương đối rộng bao gồm gia tốc và lực hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Special relativity: Thuyết tương đối hẹp.
- Einstein's 1905 theory of relativity: Thuyết tương đối của Einstein năm 1905.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này)
Noun
- Thuyết tương đối hẹp của Einstein